hole up

/hoʊl əp/
Động từ
  1. (Nội động) Đi vào hang, chui vào hang.
    (intransitive) To go into a hole, to shelter in a hole.
  2. (ban đầu là tiếng Mỹ, nội động từ) Để ẩn giấu.
    (originally US, intransitive) To hide.
    The guerrillas holed up in a small cave.
    Quân du kích ẩn náu trong một hang động nhỏ.
🎬 Nghe “hole up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish